Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bạo lực học đường" (1)
bạo lực học đường
Tiếng Anh
Cụm từschool violence
Các vụ bạo lực học đường liên tiếp xảy ra thời gian gần đây.
School violence incidents have occurred consecutively recently.
Từ liên quan "bạo lực học đường" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bạo lực học đường" (2)
Các vụ bạo lực học đường liên tiếp xảy ra thời gian gần đây.
School violence incidents have occurred consecutively recently.
Bạo lực học đường là một vấn đề nghiêm trọng.
School violence is a serious problem.
